nới tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Bớt khắt khe, hà khắc; giảm bớt sự kiểm soát, áp lực hoặc hình phạt: "Nới tay" diễn tả hành động giảm nhẹ mức độ nghiêm ngặt, khắc nghiệt hoặc sự kiểm soát chặt chẽ đã áp đặt trước đó.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nới tay" trong quản lý, cai trị: Chỉ việc nới lỏng các chính sách, luật lệ hà khắc.
- Nhà cầm quyền buộc phải nới tay trước sức ép của quần chúng.
- "Nới tay" trong giáo dục, nuôi dạy: Chỉ việc giảm bớt sự nghiêm khắc, kỷ luật quá mức.
- Nuôi con cần có nguyên tắc nhưng đôi lúc cũng phải biết nới tay đúng lúc.
Biến thể và từ gần giống
- Nới lỏng (động từ): Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt (thường dùng cho quy định, chính sách).
- nới lỏng quy định nhập cảnh.
- Buông lỏng (động từ): Bỏ mặc, không quản lý chặt chẽ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- buông lỏng quản lý thị trường.
- Giảm nhẹ (động từ): Làm cho bớt nặng nề, nghiêm trọng.
- giảm nhẹ hình phạt.
Từ đồng nghĩa
- Khoan hồng: Rộng lượng, tha thứ (nhấn mạnh lòng nhân từ).
- Nương tay: Tha, bớt nghiêm khắc (thường trong trừng phạt).
Từ trái nghĩa
- Siết chặt: Kiểm soát, quản lý một cách chặt chẽ, nghiêm ngặt hơn.
- Hành khắc: Cư xử hoặc áp đặt một cách quá nghiêm khắc, tàn nhẫn.
- Thắt chặt: Làm cho chặt hơn, nghiêm ngặt hơn (về quy định, kiểm soát).
Thành ngữ liên quan
- Nương tay nương chân: Tha bớt, không trừng phạt hoặc bắt buộc quá mức.
- Xin các ngài nương tay nương chân cho kẻ khờ dại này.
- Buông tay (xuôi tay): Từ bỏ, không can thiệp hoặc tiếp tục nữa.
- Đến lúc này, chúng tôi đành buông tay. (Nghĩa khác với "nới tay").
- Bớt khắt khe, hà khắc: Chính phủ phản động đã phải nới tay.